phút giây
Định nghĩa
- Danh từ:
- Khoảng thời gian rất ngắn, thoáng qua: "phút giây" dùng để chỉ một khoảnh khắc, một thời điểm ngắn ngủi, thường mang tính chất quý giá hoặc đáng nhớ.
- Thời khắc, chốc lát: Từ này nhấn mạnh sự ngắn ngủi, mong manh của thời gian.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Anh ấy trân trọng từng phút giây bên gia đình. (Anh ấy trân trọng từng khoảnh khắc bên gia đình.)
- Trong phút giây lơ đãng, cô ấy đã làm rơi chiếc ly. (Trong khoảnh khắc lơ đãng, cô ấy đã làm rơi chiếc ly.)
- Những phút giây hạnh phúc ấy tôi sẽ không bao giờ quên. (Những khoảnh khắc hạnh phúc ấy tôi sẽ không bao giờ quên.)
Các cách sử dụng nâng cao
"từng phút giây": nhấn mạnh việc trân trọng, nâng niu từng khoảnh khắc nhỏ bé.
- Cô ấy sống trọn vẹn từng phút giây của hiện tại. (Cô ấy sống trọn vẹn từng khoảnh khắc của hiện tại.)
"phút giây cuối cùng": chỉ thời khắc kết thúc, thời điểm chót.
- Cho đến phút giây cuối cùng, anh ấy vẫn không từ bỏ hy vọng. (Cho đến khoảnh khắc cuối cùng, anh ấy vẫn không từ bỏ hy vọng.)
Biến thể và từ gần giống
Giây phút: Từ đồng nghĩa, có cách dùng và ý nghĩa tương tự "phút giây", và phổ biến hơn.
- Giây phút chia tay thật khó quên. (Khoảnh khắc chia tay thật khó quên.)
Khoảnh khắc: Từ đồng nghĩa, chỉ một thời điểm rất ngắn.
- Thoáng chốc: Chỉ khoảng thời gian trôi qua rất nhanh.
- Chốc lát: Chỉ một lúc rất ngắn.
Từ đồng nghĩa
- Giây lát: Khoảng thời gian ngắn (thường dùng trong văn nói).
- Khoảnh khắc: Thời điểm ngắn ngủi, thường mang ý nghĩa đặc biệt.
- Thời khắc: Thời điểm quan trọng, có tính chất bước ngoặt.
Thành ngữ liên quan
"Phút giây huy hoàng": chỉ khoảnh khắc rực rỡ, đẹp đẽ nhất.
- Đó là phút giây huy hoàng trong sự nghiệp của cô. (Đó là khoảnh khắc rực rỡ trong sự nghiệp của cô.)
"Trong phút giây định mệnh": chỉ khoảnh khắc mang tính quyết định, thay đổi số phận.
- Mọi thứ thay đổi trong phút giây định mệnh ấy. (Mọi thứ thay đổi trong khoảnh khắc định mệnh ấy.)